Nhập địa chỉ Hàn Quốc bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn để có mã bưu chính 5 số và địa chỉ tiếng Anh chính thức. Nhập mã bưu chính để xem các địa chỉ dùng mã đó.
Chúng tôi không lưu nội dung tìm kiếm.
| Tỉnh / thành phố | Bắt đầu bằng |
|---|---|
| Seoul서울특별시 | 01–08 |
| Gyeonggi-do경기도 | 10–18 |
| Incheon인천광역시 | 21–23 |
| Gangwon-do강원특별자치도 | 24–26 |
| Chungcheongbuk-do충청북도 | 27–29 |
| Sejong-si세종특별자치시 | 30 |
| Chungcheongnam-do충청남도 | 31–33 |
| Daejeon대전광역시 | 34–35 |
| Gyeongsangbuk-do경상북도 | 36–40 |
| Daegu대구광역시 | 41–43 |
| Ulsan울산광역시 | 44–45 |
| Busan부산광역시 | 46–49 |
| Gyeongsangnam-do경상남도 | 50–53 |
| Jeonbuk-do전북특별자치도 | 54–56 |
| Jeonnam-Gwangju전남광주통합특별시 | 57–59, 61–62 |
| Jeju-do제주특별자치도 | 63 |
5 số. Hàn Quốc đổi từ mã 6 số sang 5 số từ ngày 1/8/2015.
Ngay trước tên quốc gia: …, Jung-gu, Seoul, 04524, Republic of Korea. Trên trang mua sắm, điền 5 số vào ô ZIP / Postal code.
Có. Mã của Seoul bắt đầu bằng 0 (VD: 04524). Hãy giữ số 0 ở đầu; bảng tính đôi khi tự xóa nó.